Type any word!

"masterly" in Vietnamese

tuyệt kỹđiêu luyện

Definition

Thể hiện sự thành thạo, kỹ năng xuất sắc như một bậc thầy. Thường dùng khi khen ngợi tác phẩm hoặc hành động được thực hiện rất điêu luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tuyệt kỹ' dùng trong văn phong trang trọng để khen tài năng vượt trội, hay dùng khi nhận xét tác phẩm nghệ thuật, biểu diễn, hoặc hành động xuất sắc. Khác với 'masterful' có thể mang nghĩa uy quyền.

Examples

He painted the portrait with masterly skill.

Anh ấy đã vẽ bức chân dung với kỹ năng **tuyệt kỹ**.

Her response to the question was masterly.

Câu trả lời của cô ấy cho câu hỏi thật **tuyệt kỹ**.

The chef's masterly preparation impressed everyone.

Cách chế biến **tuyệt kỹ** của đầu bếp đã làm mọi người ấn tượng.

He gave a masterly performance on stage that left the audience speechless.

Anh ấy đã có một màn trình diễn **tuyệt kỹ** trên sân khấu khiến khán giả sững sờ.

Her masterly handling of the negotiations saved the company money.

Cách xử lý đàm phán **tuyệt kỹ** của cô ấy đã giúp công ty tiết kiệm tiền.

The author's masterly use of language brings the story to life.

Cách dùng từ ngữ **tuyệt kỹ** của tác giả khiến câu chuyện sống động.