Type any word!

"masterfully" in Vietnamese

một cách điêu luyện

Definition

Làm một việc gì đó với kỹ năng, sự kiểm soát hoặc sự hiểu biết tuyệt vời như một chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mô tả để ca ngợi kỹ năng ai đó (vd 'masterfully thực hiện'). Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Examples

She painted the landscape masterfully.

Cô ấy vẽ phong cảnh **một cách điêu luyện**.

He solved the puzzle masterfully.

Anh ấy đã giải câu đố **một cách điêu luyện**.

The meal was prepared masterfully.

Bữa ăn được chuẩn bị **một cách điêu luyện**.

She redirected the conversation masterfully when things got awkward.

Khi tình huống trở nên ngượng ngùng, cô ấy đã chuyển hướng cuộc trò chuyện **một cách điêu luyện**.

The lawyer argued his case masterfully in court.

Luật sư đã tranh luận vụ án **một cách điêu luyện** tại tòa.

He played the guitar solo masterfully—the audience couldn't stop cheering.

Anh ấy chơi đoạn solo ghita **một cách điêu luyện**—khán giả vỗ tay không ngớt.