Type any word!

"masterful" in Vietnamese

đầy nghệ thuậtxuất sắcđầy uy quyền

Definition

Thể hiện kỹ năng, sự tự tin hoặc kiểm soát vượt trội. Dùng để mô tả người hoặc điều gì đó được thực hiện rất xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả hoặc trang trọng. 'Masterful' không chỉ nói về giỏi mà còn về khả năng kiểm soát, lãnh đạo. Một số cụm phổ biến: 'masterful performance', 'masterful control'.

Examples

Her masterful painting impressed everyone at the gallery.

Bức tranh **xuất sắc** của cô ấy đã làm mọi người trong phòng trưng bày ấn tượng.

The chef's masterful touch made the meal unforgettable.

Bàn tay **đầy nghệ thuật** của đầu bếp đã làm bữa ăn trở nên khó quên.

He gave a masterful performance in the movie.

Anh ấy đã có một màn trình diễn **xuất sắc** trong bộ phim.

She handled the negotiations in a truly masterful way.

Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán một cách thực sự **đầy uy quyền**.

With a masterful display of leadership, he turned the project around.

Bằng màn thể hiện lãnh đạo **xuất sắc**, anh ấy đã xoay chuyển dự án.

His masterful storytelling kept us all hooked until the very end.

Cách kể chuyện **xuất sắc** của anh ấy khiến chúng tôi say mê đến tận phút cuối.