Type any word!

"mastectomy" in Vietnamese

cắt bỏ vúphẫu thuật cắt bỏ tuyến vú

Definition

Cắt bỏ vú là một loại phẫu thuật để lấy đi toàn bộ hoặc một phần tuyến vú, chủ yếu nhằm điều trị hoặc phòng ngừa ung thư vú.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế, nhất là khi nói về điều trị hoặc phòng ngừa ung thư vú. Không nên nhầm lẫn với 'lumpectomy' là chỉ cắt một khối u nhỏ.

Examples

She had a mastectomy last year to treat breast cancer.

Cô ấy đã phẫu thuật **cắt bỏ vú** vào năm ngoái để điều trị ung thư vú.

A mastectomy can help prevent cancer for high-risk patients.

**Cắt bỏ vú** có thể giúp phòng ngừa ung thư cho những người có nguy cơ cao.

The doctor explained the mastectomy procedure to her family.

Bác sĩ đã giải thích quy trình **cắt bỏ vú** cho gia đình cô ấy.

After her mastectomy, she joined a support group for recovery.

Sau khi **cắt bỏ vú**, cô ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ để phục hồi.

She decided on a mastectomy after discussing options with her doctors.

Cô ấy đã quyết định **cắt bỏ vú** sau khi bàn bạc với các bác sĩ.

A mastectomy doesn't define you—there's life and strength after surgery.

**Cắt bỏ vú** không định nghĩa con người bạn—vẫn còn cuộc sống và sức mạnh sau ca mổ.