"massager" in Vietnamese
Definition
Máy massage là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để massage, giúp thư giãn cơ và giảm đau hoặc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy massage' thường dùng cho thiết bị điện hoặc cầm tay, như 'máy massage lưng', 'máy massage cổ'. Không dùng chỉ người thực hiện massage.
Examples
I bought a massager for my back pain.
Tôi đã mua một **máy massage** cho đau lưng của mình.
This neck massager feels very relaxing.
**Máy massage** cổ này làm tôi cảm thấy rất thư giãn.
Can I borrow your massager for a minute?
Tôi mượn **máy massage** của bạn một lát được không?
My feet are so tired—time to use the massager again.
Chân tôi mệt quá—đến lúc dùng **máy massage** lại rồi.
You should try this new handheld massager; it works wonders on sore muscles.
Bạn nên thử **máy massage** cầm tay mới này; nó rất hiệu quả cho cơ bị đau.
After a long day, a good massager is all I need to relax.
Sau một ngày dài, chỉ cần một **máy massage** tốt là tôi thấy thư giãn ngay.