"masquerade as" in Indonesian
Definition
Ẩn giấu danh tính thật để giả vờ là người khác hoặc thứ gì đó khác nhằm lừa dối người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Ví dụ: 'giả dạng bác sĩ', 'giả làm bạn' nhấn mạnh sự che giấu ý định thực.
Examples
He tried to masquerade as a police officer.
Anh ấy đã cố **giả dạng** cảnh sát.
Someone was masquerading as her online.
Ai đó đã **giả mạo** cô ấy trên mạng.
You cannot masquerade as a doctor without a license.
Bạn không thể **giả dạng** bác sĩ nếu không có giấy phép.
Scammers often masquerade as government officials to steal information.
Kẻ lừa đảo thường **giả dạng** cán bộ nhà nước để đánh cắp thông tin.
She managed to masquerade as his friend for years without him knowing.
Cô ấy đã **giả làm** bạn của anh ấy suốt nhiều năm mà anh ấy không hề hay biết.
He didn't just masquerade as an expert—he convinced everyone he was the real deal.
Anh ta không chỉ **giả dạng** chuyên gia—anh ta còn thuyết phục mọi người rằng mình là thật.