Type any word!

"masked" in Vietnamese

đeo mặt nạđược che giấu

Definition

Đeo mặt nạ, hoặc được làm cho khó nhận ra một cách cố ý. Có thể nghĩa đen (đeo mặt nạ) hoặc nghĩa bóng (che giấu gì đó).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người đeo mặt nạ hoặc điều gì đó bị che giấu (ví dụ 'masked feelings'). Không nên nhầm với 'ngụy trang' (disguise).

Examples

The doctor wore a masked face during the surgery.

Bác sĩ đeo mặt **nạ** trong ca phẫu thuật.

He spoke with masked anger so no one would notice.

Anh ấy nói chuyện với cơn giận **được che giấu** để không ai phát hiện.

The thieves were masked when they entered the bank.

Những tên trộm **đeo mặt nạ** khi vào ngân hàng.

Her excitement was masked by a calm expression.

Sự phấn khích của cô ấy đã được **che giấu** bằng vẻ mặt bình tĩnh.

Some data was masked to protect people's privacy.

Một số dữ liệu đã được **ẩn** để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người.

He made a masked reference to their secret plan, but no one picked up on it.

Anh ấy đưa ra một lời nhắc **ẩn ý** về kế hoạch bí mật của họ, nhưng không ai nhận ra.