Type any word!

"mashie" in Vietnamese

mashie (gậy golf cổ điển)

Definition

Mashie là một loại gậy golf cũ, tương đương với gậy 5-iron ngày nay và dùng để đánh khoảng cách trung bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp và cổ xưa, chủ yếu thấy trong tài liệu lịch sử golf. Ngày nay thường dùng '5-iron'.

Examples

The golfer held a mashie in his hand.

Người chơi golf cầm một cây **mashie** trên tay.

He used a mashie to hit the ball onto the green.

Anh ấy đã dùng **mashie** để đánh bóng lên green.

My grandfather's old golf set still includes a mashie.

Bộ gậy golf cũ của ông tôi vẫn còn một chiếc **mashie**.

In the early 1900s, every golfer carried a mashie in their bag.

Vào đầu những năm 1900, mỗi golfer đều có một cây **mashie** trong túi.

Collectors sometimes pay a lot for an original mashie.

Người sưu tầm đôi khi trả giá cao cho một cây **mashie** nguyên bản.

I've only seen a mashie in golf museums—never on a modern course.

Tôi chỉ từng thấy **mashie** trong các bảo tàng golf—chưa bao giờ trên sân hiện đại.