Type any word!

"marvellously" in Vietnamese

một cách tuyệt vời

Definition

Diễn tả một cách làm gì đó cực kỳ tốt, gây ấn tượng mạnh hoặc rất xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, tích cực để nhấn mạnh sự xuất sắc, như với các động từ 'làm', 'thể hiện'.

Examples

The cake tasted marvellously sweet.

Chiếc bánh có vị ngọt **một cách tuyệt vời**.

She painted the room marvellously.

Cô ấy đã sơn phòng **một cách tuyệt vời**.

He did his job marvellously.

Anh ấy đã làm công việc của mình **một cách tuyệt vời**.

You handled that situation marvellously – I’m impressed.

Bạn đã xử lý tình huống đó **một cách tuyệt vời** – Tôi rất ấn tượng.

This dress fits you marvellously; you look stunning!

Chiếc váy này hợp với bạn **một cách tuyệt vời**; bạn thật lộng lẫy!

It’s been a marvellously warm and sunny day.

Hôm nay là một ngày **một cách tuyệt vời** ấm áp và đầy nắng.