Type any word!

"marvel at" in Vietnamese

ngạc nhiên trướctrầm trồ trước

Definition

Khi nhìn hoặc nghĩ về điều gì đó đặc biệt, bạn cảm thấy rất ngạc nhiên và ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'marvel at' thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, đi sau là đối tượng gây ấn tượng mạnh như 'marvel at the view.' Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày; diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên sâu sắc.

Examples

Tourists marvel at the ancient pyramids.

Du khách **ngạc nhiên trước** các kim tự tháp cổ đại.

Children marvel at the magician's tricks.

Trẻ em **trầm trồ trước** các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

I always marvel at how fast technology changes.

Tôi luôn **ngạc nhiên trước** tốc độ thay đổi của công nghệ.

People from all over the world come here just to marvel at the waterfalls.

Người từ khắp nơi trên thế giới đến đây chỉ để **trầm trồ trước** thác nước.

You can't help but marvel at her creativity.

Bạn không thể không **ngạc nhiên trước** sự sáng tạo của cô ấy.

They stood in silence to marvel at the night sky filled with stars.

Họ đứng im lặng để **trầm trồ trước** bầu trời đêm đầy sao.