Type any word!

"martyrs" in Vietnamese

liệt sĩngười tử vì đạo

Definition

Những người hy sinh tính mạng hoặc chịu đau khổ lớn vì niềm tin, đặc biệt về tôn giáo hay chính trị. Họ thường được tôn kính vì sự cống hiến này.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Liệt sĩ’ hoặc ‘người tử vì đạo’ thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, lịch sử, hoặc tôn giáo. Không sử dụng cho người tử vong do tình cờ hoặc tai nạn.

Examples

Many martyrs are remembered for standing up for their beliefs.

Nhiều **liệt sĩ** được ghi nhớ vì đã kiên định với niềm tin của mình.

The country built a monument for its martyrs.

Đất nước đã xây dựng một tượng đài cho các **liệt sĩ** của mình.

Stories of martyrs are told to inspire future generations.

Những câu chuyện về **liệt sĩ** được kể để truyền cảm hứng cho thế hệ sau.

People in the village honor their martyrs every year on this date.

Người dân trong làng tưởng nhớ các **liệt sĩ** vào ngày này hàng năm.

He talked about modern martyrs who still fight for freedom.

Anh ấy đã nói về những **liệt sĩ** hiện đại vẫn đang đấu tranh cho tự do.

'They became martyrs for speaking the truth,' she explained quietly.

‘Họ đã trở thành **liệt sĩ** vì dám nói lên sự thật,’ cô ấy giải thích nhỏ nhẹ.