Type any word!

"martinet" in Vietnamese

người nghiêm khắc

Definition

Người luôn bắt buộc mọi người phải tuân theo kỷ luật và quy tắc một cách nghiêm ngặt, thường quá máy móc hoặc cứng nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc để chỉ trích; thường miêu tả người có chức quyền như giáo viên, huấn luyện viên, hoặc quản lý quá khắt khe.

Examples

The new principal is a real martinet about uniforms.

Hiệu trưởng mới đúng là một **người nghiêm khắc** về đồng phục.

My uncle is a martinet when it comes to bedtime.

Chú tôi là một **người nghiêm khắc** về giờ đi ngủ.

Our coach is a martinet about practice attendance.

Huấn luyện viên của chúng tôi là một **người nghiêm khắc** về việc đi tập.

Don't be such a martinet—sometimes it's okay to bend the rules a little.

Đừng làm **người nghiêm khắc** như vậy—đôi khi linh động một chút cũng không sao.

Everyone in the office thinks the new manager is a bit of a martinet.

Mọi người ở công ty đều nghĩ quản lý mới hơi **nghiêm khắc**.

Growing up with a martinet for a parent wasn't always easy.

Lớn lên với một người cha/mẹ **nghiêm khắc** không phải lúc nào cũng dễ dàng.