Type any word!

"marrons" in Vietnamese

marronhạt dẻ ngọt (ăn được)

Definition

Marron là loại hạt dẻ ăn được, đặc biệt là những loại lớn, ngọt và thường dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh kẹo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'marron' thường chỉ loại hạt dẻ ngọt lớn dùng làm bánh hoặc món tráng miệng như 'marron glacé', không phải loại hạt dẻ hoang dại không ăn được.

Examples

We roasted some marrons by the fire.

Chúng tôi đã nướng một ít **marron** bên lửa.

She bought a bag of marrons at the market.

Cô ấy đã mua một túi **marron** ở chợ.

Marrons are sweet and perfect for dessert.

**Marron** ngọt và rất hợp để làm món tráng miệng.

In France, people love making marrons glacés during the holidays.

Ở Pháp, mọi người rất thích làm **marron** glacé vào dịp lễ.

I added chopped marrons to the cake for extra crunch.

Tôi đã thêm **marron** thái nhỏ vào bánh để tăng độ giòn.

Hot chocolate and warm marrons are my favorite winter treat.

Sô-cô-la nóng và **marron** ấm là món tôi yêu thích mùa đông.