Type any word!

"marron" in Vietnamese

nâu đậm

Definition

Đây là một màu nâu đậm, thường dùng để miêu tả tóc, mắt hoặc quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'marron' ít gặp trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong thời trang. Trong giao tiếp nên dùng 'nâu' hoặc 'nâu đậm' thay cho 'marron'. Đừng nhầm với 'maroon' (nâu đỏ).

Examples

She has a marron jacket.

Cô ấy có một chiếc áo khoác **nâu đậm**.

The table is marron.

Cái bàn này **nâu đậm**.

He bought marron shoes.

Anh ấy đã mua đôi giày **nâu đậm**.

I'm looking for a marron bag to match my outfit.

Tôi đang tìm một chiếc túi **nâu đậm** để phối với trang phục.

His eyes are a deep marron color.

Mắt anh ấy có màu **nâu đậm** sâu.

Try those marron pants—they go with almost anything.

Thử mặc chiếc quần **nâu đậm** kia đi – nó phù hợp với hầu hết mọi thứ đấy.