Type any word!

"marriages are made in heaven" in Vietnamese

hôn nhân là do trời định

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là các mối quan hệ và hôn nhân được số phận an bài, không chỉ do con người quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để giải thích hoặc an ủi những mối quan hệ bất ngờ, mang ý nghĩa lạc quan và lãng mạn. Liên quan đến khái niệm ‘soulmate’.

Examples

Some people believe that marriages are made in heaven.

Một số người tin rằng **hôn nhân là do trời định**.

My grandmother always says marriages are made in heaven when she tells her love story.

Bà tôi luôn nói **hôn nhân là do trời định** khi kể chuyện tình của mình.

They met by accident but got married—maybe it's true that marriages are made in heaven.

Họ tình cờ gặp nhau rồi cưới—có lẽ đúng là **hôn nhân là do trời định**.

After all their ups and downs, they still believe marriages are made in heaven.

Sau bao thăng trầm, họ vẫn tin rằng **hôn nhân là do trời định**.

Whenever someone asks how we met, we just smile and say, 'marriages are made in heaven.'

Mỗi khi ai hỏi chúng tôi quen nhau thế nào, chúng tôi chỉ mỉm cười và nói: '**hôn nhân là do trời định**.'

You never know what the future holds—maybe marriages are made in heaven after all.

Bạn không bao giờ biết trước tương lai—có lẽ **hôn nhân là do trời định** thật.