Type any word!

"marketplaces" in Vietnamese

chợsàn giao dịch (trực tuyến)

Definition

Chợ hoặc sàn giao dịch là nơi mọi người mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin. Có thể là chợ truyền thống hoặc nền tảng giao dịch trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'marketplace' có thể chỉ chợ truyền thống hoặc các nền tảng trực tuyến như 'chợ online'. Dùng nhiều trong môi trường kinh doanh và công nghệ để nói một cách trang trọng hơn 'chợ'.

Examples

Many cities have busy marketplaces on weekends.

Nhiều thành phố có những **chợ** đông đúc vào cuối tuần.

Farmers sell fresh produce in marketplaces.

Nông dân bán nông sản tươi tại các **chợ**.

Online marketplaces make shopping easy from home.

**Sàn giao dịch trực tuyến** giúp mua sắm dễ dàng tại nhà.

There are so many marketplaces competing for customers these days.

Hiện nay có rất nhiều **sàn giao dịch** cạnh tranh để thu hút khách hàng.

Some marketplaces specialize in handmade or unique items.

Một số **chợ** chuyên về hàng thủ công hoặc các mặt hàng độc đáo.

Traditional marketplaces are a great way to experience local culture while traveling.

Các **chợ truyền thống** là cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hoá địa phương khi đi du lịch.