"marker" in Vietnamese
Definition
Bút dạ là loại bút có đầu dày dùng để viết hoặc vẽ nét lớn, thường có mực màu. Ngoài ra, còn chỉ vật dùng để đánh dấu vị trí hoặc điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ bút dạ như 'bút dạ lông', 'bút lông bảng'; cũng có thể chỉ vật đánh dấu như biển báo vị trí. Không dùng để chỉ bút nhớ (highlight marker).
Examples
I drew a picture with a marker.
Tôi đã vẽ một bức tranh bằng **bút dạ**.
She wrote her name on the box with a marker.
Cô ấy viết tên mình lên hộp bằng **bút dạ**.
Please hand me the black marker.
Làm ơn đưa tôi **bút dạ** màu đen.
Do you have a red marker for the whiteboard?
Bạn có **bút dạ** đỏ để viết bảng không?
The trail is easy to follow because there are yellow markers along the way.
Con đường này dễ đi theo vì có các **vật đánh dấu** màu vàng dọc đường.
These markers don’t come off easily, so be careful where you use them.
Những chiếc **bút dạ** này khó tẩy sạch, nên hãy cẩn thận khi sử dụng.