Type any word!

"mark out" in Vietnamese

vạch rađánh dấu

Definition

Kẻ đường hoặc xác định rõ ranh giới để chỉ nơi bắt đầu, kết thúc hoặc khu vực cụ thể. Cũng có thể dùng để làm nổi bật điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, hướng dẫn hoặc xác định khu vực riêng. Khác với 'mark', nhấn mạnh ranh giới hoặc sự phân biệt.

Examples

Please mark out the area where the plants will go.

Vui lòng **vạch ra** khu vực sẽ trồng cây.

The coach marked out lines on the field before the game.

Huấn luyện viên đã **vạch ra** các vạch trên sân trước trận đấu.

We used tape to mark out the path for the race.

Chúng tôi dùng băng dính để **vạch ra** đường đua.

She marked out the best seats for her friends before the concert started.

Cô ấy đã **đánh dấu** chỗ ngồi đẹp nhất cho bạn mình trước buổi hòa nhạc.

These cones mark out where you shouldn’t park your car.

Những chiếc nón này **đánh dấu** khu vực bạn không nên đậu xe.

He likes to mark out his personal space at work with photos and plants.

Anh ấy thích **đánh dấu** không gian riêng của mình ở nơi làm việc bằng ảnh và cây.