"mariposa" in Vietnamese
bướm
Definition
Bướm là loài côn trùng biết bay với đôi cánh lớn, nhiều màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bướm' có thể dùng trong thơ ca hay biểu tượng cho sự thay đổi, tự do. Không nhầm với 'ngài' (moth).
Examples
The mariposa has beautiful wings.
**Bướm** có đôi cánh rất đẹp.
A mariposa landed on the flower.
Một **con bướm** đậu lên bông hoa.
Children love to watch the mariposa fly.
Trẻ em rất thích ngắm **bướm** bay.
When I was little, I used to chase mariposas in the garden.
Khi còn nhỏ, tôi thường đuổi theo **bướm** trong vườn.
That tattoo of a mariposa looks amazing on your arm.
Hình xăm **bướm** trên tay bạn trông tuyệt thật.
Whenever I see a mariposa, I feel lucky.
Mỗi khi tôi thấy **bướm**, tôi cảm thấy may mắn.