Type any word!

"marching" in Vietnamese

diễu hành

Definition

Tiến về phía trước với những bước đều và mạnh, thường giống như quân lính. Cũng dùng cho người đi cùng nhau trong đoàn diễu hành hay biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'marching band', 'marching orders', 'marching down the street'. Mang ý nghĩa tổ chức, kỷ luật hơn so với 'đi bộ' bình thường.

Examples

The soldiers were marching across the field.

Những người lính đang **diễu hành** qua cánh đồng.

We saw a band marching in the parade.

Chúng tôi đã thấy một ban nhạc **diễu hành** trong cuộc diễu hành.

People were marching for equal rights.

Mọi người đang **diễu hành** đòi quyền bình đẳng.

You could hear the band marching down the street before you even saw them.

Bạn có thể nghe ban nhạc **diễu hành** trên phố trước khi nhìn thấy họ.

A group of students came marching into the office, demanding answers.

Một nhóm sinh viên **diễu hành** vào văn phòng, yêu cầu câu trả lời.

They've been marching every weekend to push for change.

Họ đã **diễu hành** mỗi cuối tuần để thúc đẩy thay đổi.