Type any word!

"marauder" in Vietnamese

kẻ cướp bóckẻ tấn công

Definition

Kẻ cướp bóc là người hoặc nhóm người đi lang thang để cướp tài sản hoặc tấn công người khác, thường dùng bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng/literary, chỉ người hoặc nhóm chuyên tấn công, cướp bóc lớn chứ không dùng cho trộm vặt. Dùng trong cụm 'băng cướp', 'cướp biển'.

Examples

The village was attacked by a marauder at night.

Ngôi làng bị một **kẻ cướp bóc** tấn công vào ban đêm.

Pirates are famous marauders of the sea.

Hải tặc là những **kẻ cướp bóc** nổi tiếng trên biển.

A marauder stole their food and supplies.

Một **kẻ cướp bóc** đã lấy trộm đồ ăn và vật dụng của họ.

Stories about ancient marauders make history exciting.

Những câu chuyện về **kẻ cướp bóc** thời xưa khiến lịch sử hấp dẫn hơn.

The castle was built to keep marauders out.

Lâu đài này được xây để ngăn chặn **kẻ cướp bóc**.

People were too afraid to travel at night because of roaming marauders.

Mọi người không dám đi đêm vì **kẻ cướp bóc** lang thang.