Type any word!

"maraschino" in Vietnamese

maraschino anh đàorượu mùi maraschino

Definition

Maraschino là loại anh đào ngọt màu đỏ tươi ngâm trong siro, hoặc rượu mùi làm từ quả anh đào marasca.

Usage Notes (Vietnamese)

'maraschino anh đào' thường được dùng trang trí món tráng miệng, cocktail hay kem. Loại quả này đỏ tươi, có vị ngọt đậm và thường có hương vị nhân tạo. 'rượu mùi maraschino' dùng làm bánh hoặc pha cocktail, ít gặp hàng ngày.

Examples

He put a maraschino cherry on top of the sundae.

Anh ấy để một quả **maraschino** anh đào lên trên ly kem sundae.

The cake recipe calls for maraschino cherries.

Công thức bánh sử dụng **maraschino** anh đào.

A classic cocktail often uses maraschino liqueur.

Một số cocktail cổ điển thường dùng rượu **maraschino**.

Do you want a maraschino cherry on your milkshake?

Bạn có muốn một quả **maraschino** anh đào trên ly sữa lắc không?

These bright red maraschino cherries taste really sweet, almost like candy.

Những quả **maraschino** anh đào đỏ tươi này có vị thật ngọt, gần giống như kẹo.

I always eat the maraschino cherry first when I have a dessert.

Tôi luôn ăn quả **maraschino** anh đào trước tiên khi có món tráng miệng.