Type any word!

"maquis" in Vietnamese

maquis (bụi rậm Địa Trung Hải)maquis (lực lượng kháng chiến Pháp)

Definition

"Maquis" dùng để chỉ loại bụi rậm rạp ở vùng Địa Trung Hải hoặc các chiến sĩ kháng chiến Pháp từng ẩn náu ở đó trong Thế chiến II.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong các chủ đề lịch sử hay sinh thái. Dùng 'Maquis' viết hoa khi chỉ lực lượng kháng chiến Pháp.

Examples

The hills are covered in maquis.

Những ngọn đồi phủ đầy **maquis**.

During World War II, the maquis fought against the Germans.

Trong Thế chiến II, **maquis** đã chiến đấu chống lại quân Đức.

Many animals live in the maquis.

Nhiều loài động vật sống trong **maquis**.

He disappeared into the thick maquis, making it impossible to find him.

Anh ấy biến mất vào giữa **maquis** rậm rạp, không ai có thể tìm thấy.

Some regions in Corsica are famous for their wild, fragrant maquis.

Một số vùng ở Corsica nổi tiếng với **maquis** hoang dã, thơm ngát.

Locals still tell stories about the maquis and their secret missions.

Người dân địa phương vẫn kể những câu chuyện về **maquis** và các nhiệm vụ bí mật của họ.