Type any word!

"maples" in Vietnamese

cây phong

Definition

Cây phong là loại cây có lá đặc biệt, nổi bật vào mùa thu với màu sắc rực rỡ. Loại cây này phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Á, cũng là nguồn nguyên liệu để làm siro phong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây phong' thường chỉ cây, không phải sản phẩm từ cây như siro phong. Hay dùng trong bối cảnh thiên nhiên, làm vườn, hoặc cảnh đẹp mùa thu. Ví dụ: 'phong đường', 'phong Nhật Bản'.

Examples

The maples lose their leaves in the fall.

Mùa thu, **cây phong** rụng lá.

There are many maples in the park.

Có rất nhiều **cây phong** trong công viên.

My neighbor planted two new maples.

Hàng xóm của tôi đã trồng hai **cây phong** mới.

In autumn, the maples turn brilliant shades of red and orange.

Vào mùa thu, **cây phong** chuyển sang các sắc đỏ và cam rực rỡ.

Tourists come to see the maples every October.

Khách du lịch đến ngắm **cây phong** vào tháng 10.

The city streets are lined with beautiful old maples.

Những con phố thành phố được trồng những **cây phong** cổ thụ xinh đẹp.