Type any word!

"maoris" in Vietnamese

người Maori

Definition

Người Maori là dân tộc bản địa Polynesia của New Zealand.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maori' vừa là số ít vừa số nhiều; chỉ nên dùng để chỉ người, không dùng cho vật hay tính từ.

Examples

The Maoris are the original people of New Zealand.

**Người Maori** là dân tộc bản địa đầu tiên của New Zealand.

Many Maoris speak both English and their traditional language.

Nhiều **người Maori** nói được cả tiếng Anh và ngôn ngữ truyền thống của họ.

The culture of the Maoris is very important in New Zealand.

Văn hóa của **người Maori** rất quan trọng ở New Zealand.

I learned a lot from the Maoris during my trip to New Zealand.

Tôi đã học được rất nhiều điều từ **người Maori** trong chuyến đi tới New Zealand.

The traditions of the Maoris are still alive today.

Những truyền thống của **người Maori** vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

You can see artwork made by Maoris all over the country.

Bạn có thể thấy các tác phẩm nghệ thuật do **người Maori** làm ra ở khắp mọi nơi trên đất nước.