"mantua" in Vietnamese
Definition
Áo choàng mantua là kiểu váy cổ điển của phụ nữ châu Âu thế kỷ 17-18, đặc trưng bởi lớp vải xếp đổ mềm mại từ vai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo choàng mantua' chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, viện bảo tàng, hoặc khi nói về lịch sử thời trang, không dùng cho váy hiện đại.
Examples
Fashion historians love to discuss the evolution of the mantua.
Những nhà nghiên cứu lịch sử thời trang thích thảo luận về sự phát triển của **áo choàng mantua**.
A mantua was often made from silk and decorated with embroidery.
Một chiếc **áo choàng mantua** thường được may bằng lụa và thêu hoa văn.
It must have taken weeks to sew a mantua like that by hand.
Phải mất hàng tuần để may tay một chiếc **áo choàng mantua** như thế này.
The museum displayed a beautiful mantua from the 1700s.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **áo choàng mantua** tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.
She wore a mantua to the historical costume party.
Cô ấy mặc **áo choàng mantua** đến buổi tiệc hóa trang cổ điển.
Hard to imagine how women managed daily life in a mantua, isn’t it?
Thật khó tưởng tượng phụ nữ đã xoay xở cuộc sống thường ngày như thế nào trong chiếc **áo choàng mantua**, phải không?