"manos" in Vietnamese
tay
Definition
Tay là bộ phận cuối cánh tay dùng để cầm nắm, sờ chạm và cảm nhận mọi vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tay' thường dùng ở dạng số nhiều khi chỉ cả hai tay. Có thể xuất hiện trong các câu thành ngữ như 'giúp một tay' nghĩa là giúp đỡ.
Examples
You use your manos to write and draw.
Bạn sử dụng **tay** để viết và vẽ.
Please wash your manos before dinner.
Làm ơn rửa **tay** trước bữa tối.
He raised both his manos to ask a question.
Anh ấy giơ cả hai **tay** để hỏi một câu hỏi.
Can I give you a manos with those bags?
Tôi có thể giúp bạn xách mấy chiếc túi đó không? (Giúp một **tay** nhé?)
Her manos were cold after walking outside.
Sau khi đi ngoài trời, **tay** cô ấy lạnh ngắt.
Kids love painting with their manos instead of brushes.
Trẻ con thích vẽ bằng **tay** của mình hơn là dùng cọ.