Type any word!

"manoeuvres" in Vietnamese

diễn tậpthao tácmưu mẹo

Definition

Những động tác hoặc hành động đòi hỏi sự khéo léo, hoặc các hoạt động diễn tập có kế hoạch, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược.

Usage Notes (Vietnamese)

'military manoeuvres' là diễn tập quân sự, 'political manoeuvres' là các thủ đoạn chính trị. Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chuyên môn.

Examples

The army practiced their manoeuvres in the field.

Quân đội đã luyện tập các **diễn tập** ngoài đồng.

He failed his driving test because of poor manoeuvres.

Anh ấy trượt kỳ thi lái xe vì những **thao tác** kém.

The ship made several sharp manoeuvres to avoid the rocks.

Con tàu đã thực hiện nhiều **diễn tập** gấp để tránh những tảng đá.

Political manoeuvres behind the scenes changed the result of the vote.

Những **mưu mẹo chính trị** phía sau hậu trường đã thay đổi kết quả bỏ phiếu.

The pilot's quick manoeuvres saved the plane from crashing.

**Diễn tập** nhanh chóng của phi công đã cứu máy bay khỏi bị rơi.

She's always coming up with clever manoeuvres to solve problems at work.

Cô ấy luôn nghĩ ra những **mưu mẹo** thông minh để giải quyết vấn đề ở nơi làm việc.