"mannered" in Vietnamese
Definition
Cách cư xử, lời nói hoặc phong cách trông không tự nhiên, bị làm màu hoặc quá kiểu cách, như đang cố gắng thể hiện thay vì tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng khi miêu tả người hành xử hoặc tác phẩm nghệ thuật không tự nhiên, bị gồng. Không giống “well-mannered” (lịch sự), là tính từ tích cực.
Examples
Her speech sounded very mannered.
Bài phát biểu của cô ấy nghe rất **kiểu cách**.
The actor's performance was too mannered for my taste.
Phần trình diễn của diễn viên quá **kiểu cách** với tôi.
His movements seemed awkward and mannered.
Cử động của anh ấy có vẻ vụng về và **kiểu cách**.
She always talks in that mannered way when she's nervous.
Cô ấy luôn nói chuyện một cách **làm bộ** như vậy khi lo lắng.
Some critics felt the film was beautiful but a bit too mannered.
Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim đẹp nhưng hơi quá **kiểu cách**.
Don't be so mannered—just be yourself!
Đừng **kiểu cách** như vậy—hãy tự nhiên đi!