Type any word!

"mannequins" in Vietnamese

ma-nơ-canh

Definition

Ma-nơ-canh là hình mẫu giống người dùng để trưng bày quần áo hoặc phụ kiện trong các cửa hàng. Ngoài ra còn được sử dụng để tập luyện trong nghệ thuật, y tế hoặc huấn luyện cứu hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường thấy trong ngành bán lẻ hoặc thời trang để trình diễn quần áo. Ngoài ra, có thể dùng trong huấn luyện y tế hoặc nghệ thuật. Không nên nhầm với 'dummy' là đồ chơi hoặc nói về người ngốc.

Examples

The store has new mannequins in the window.

Cửa hàng có những **ma-nơ-canh** mới ở cửa sổ.

The designer dressed the mannequins for the fashion show.

Nhà thiết kế đã mặc đồ cho các **ma-nơ-canh** trong buổi trình diễn thời trang.

The children were scared of the mannequins at night.

Bọn trẻ sợ những **ma-nơ-canh** vào ban đêm.

Some of the mannequins in the store look almost real.

Một số **ma-nơ-canh** trong cửa hàng trông gần như thật.

They use high-tech mannequins in medical training these days.

Ngày nay, họ sử dụng **ma-nơ-canh** công nghệ cao trong đào tạo y khoa.

After hours, the empty shop full of mannequins feels spooky.

Sau giờ làm việc, cửa hàng trống đầy **ma-nơ-canh** cảm giác khá rợn người.