"manky" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ vật gì đó rất bẩn, khó chịu hoặc đã xuống cấp. Thường dùng cho đồ vật, không phải con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày với bạn bè hoặc người thân. Chủ yếu dùng cho đồ vật, ít khi dùng cho người. 'manky socks' nghĩa là tất rất bẩn.
Examples
This towel is manky; I need a clean one.
Khăn này **bẩn thỉu** quá, tôi cần cái sạch.
Don't put your manky shoes on the table.
Đừng đặt đôi giày **dơ bẩn** của bạn lên bàn.
My old bike is really manky now.
Chiếc xe đạp cũ của tôi bây giờ thật sự **bẩn thỉu**.
Ugh, these socks feel manky after hiking all day.
Ôi, những chiếc tất này cảm thấy **dơ bẩn** sau cả ngày leo núi.
The fridge smells manky—let's clean it out.
Tủ lạnh bốc mùi **bẩn**―dọn dẹp đi nào.
Why is there always a manky dish in the sink?
Tại sao lúc nào cũng có một cái đĩa **bẩn thỉu** trong bồn rửa vậy?