Type any word!

"manhandling" in Vietnamese

xử lý thô bạođối xử thô lỗ

Definition

Đối xử với ai hoặc cái gì một cách thô bạo, thường dùng nhiều lực và không nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh hành động quá mạnh hoặc không phù hợp. Thường gặp trên báo chí khi nói về cách cư xử thô bạo của ai đó.

Examples

The guard was manhandling the protester during the demonstration.

Nhân viên bảo vệ đã **xử lý thô bạo** người biểu tình trong cuộc biểu tình.

Be careful when moving the boxes to avoid manhandling them.

Cẩn thận khi di chuyển các hộp để tránh **xử lý thô bạo** chúng.

The puppy was scared after being manhandled by the kids.

Con chó con đã sợ hãi sau khi bị bọn trẻ **xử lý thô bạo**.

Some luggage broke because the airport staff were manhandling it.

Một số hành lý bị vỡ vì nhân viên sân bay đã **xử lý thô bạo** chúng.

There were complaints about the police manhandling fans after the match.

Có nhiều lời phàn nàn về việc cảnh sát **xử lý thô bạo** các cổ động viên sau trận đấu.

He got angry when he saw his packages being manhandled at delivery.

Anh ấy đã tức giận khi thấy các gói hàng của mình bị **xử lý thô bạo** khi giao hàng.