Type any word!

"manet" in Vietnamese

Manet

Definition

Manet là một họa sĩ nổi tiếng người Pháp ở thế kỷ 19, có vai trò quan trọng trong sự chuyển đổi từ chủ nghĩa hiện thực sang trường phái ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Manet’ luôn chỉ họa sĩ Édouard Manet. Thường dùng khi bàn về nghệ thuật, triển lãm hoặc hội hoạ Pháp trường phái ấn tượng. Đừng nhầm lẫn với Monet – một hoạ sĩ nổi tiếng khác.

Examples

Manet was a French painter in the 19th century.

**Manet** là một họa sĩ người Pháp thế kỷ 19.

I like the paintings of Manet.

Tôi thích các bức tranh của **Manet**.

Manet influenced many other artists.

**Manet** đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ khác.

Is that painting by Manet or Monet? I always mix them up!

Bức tranh đó là của **Manet** hay Monet? Tôi cứ nhầm mãi!

The museum has a special exhibition on Manet this month.

Tháng này bảo tàng có triển lãm đặc biệt về **Manet**.

Art students often study Manet's brushwork to learn classic techniques.

Sinh viên mỹ thuật thường nghiên cứu nét cọ của **Manet** để học kỹ thuật cổ điển.