Type any word!

"mandates" in Vietnamese

chỉ thịlệnhủy quyền

Definition

Lệnh hoặc chỉ thị chính thức do cơ quan có thẩm quyền ban hành; cũng có thể chỉ quyền hoặc sự ủy quyền do tổ chức hay người dân trao cho.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, chính phủ hoặc kinh doanh; chỉ những quy định bắt buộc, không phải chỉ dẫn thông thường. Dễ gặp trong cụm như 'government mandates', 'health mandates'.

Examples

The school issued new mandates for student safety.

Trường đã ban hành các **chỉ thị** mới về an toàn cho học sinh.

Government mandates require masks in public places.

Theo **chỉ thị** của chính phủ, bắt buộc phải đeo khẩu trang ở nơi công cộng.

The company follows strict mandates from the board.

Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các **chỉ thị** từ hội đồng quản trị.

After the election, the president claimed to have broad mandates from the voters.

Sau bầu cử, tổng thống tuyên bố nhận được sự **ủy quyền** lớn từ cử tri.

Some health mandates have sparked public debate.

Một số **chỉ thị** về y tế đã làm dấy lên tranh luận trong cộng đồng.

Many businesses struggled to adapt to new government mandates during the pandemic.

Nhiều doanh nghiệp đã gặp khó khi thích nghi với các **chỉ thị** mới của chính phủ trong đại dịch.