"mandarin" in Vietnamese
Definition
Mandarin có thể là loại trái cây nhỏ, ngọt giống cam hoặc là tiếng phổ thông Trung Quốc, ngôn ngữ chính thức ở Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mandarin' vừa là danh từ đếm được để chỉ quả quýt, vừa là danh từ không đếm được cho ngôn ngữ. Văn cảnh sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa. Đừng nhầm với 'tangerine'.
Examples
I bought some mandarins from the market.
Tôi đã mua vài quả **quýt** ở chợ.
He speaks Mandarin fluently.
Anh ấy nói tiếng **Phổ thông** rất lưu loát.
A mandarin is smaller than an orange.
**Quýt** nhỏ hơn cam.
Can you write your name in Mandarin?
Bạn có thể viết tên của mình bằng tiếng **Phổ thông** không?
The kids love peeling mandarins for a snack.
Bọn trẻ thích bóc vỏ **quýt** để ăn vặt.
Most people in Beijing speak Mandarin as their first language.
Hầu hết người Bắc Kinh đều nói tiếng **Phổ thông** là ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.