Type any word!

"manchurian" in Vietnamese

Mãn Châungười Mãn Châu

Definition

Mãn Châu chỉ người hoặc vật thuộc về khu vực Mãn Châu ở Đông Bắc Á. Trong ẩm thực Ấn Độ, 'Manchurian' còn là tên của một món ăn nổi tiếng kiểu Hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi đề cập đến vùng đất hoặc con người, 'Mãn Châu' viết hoa. Trong tên món ăn, thường gặp ở quán ăn Ấn hoặc món ăn lai Ấn-Trung.

Examples

She met a Manchurian scholar at the conference.

Cô ấy đã gặp một học giả **Mãn Châu** tại hội nghị.

The Manchurian language is rarely spoken now.

Ngôn ngữ **Mãn Châu** hiện nay rất hiếm người nói.

I ordered Manchurian for lunch at the restaurant.

Tôi đã gọi món **Manchurian** vào bữa trưa ở nhà hàng.

My favorite Indo-Chinese dish is definitely veggie Manchurian.

Món ăn Ấn-Trung tôi thích nhất chắc chắn là **Manchurian** rau củ.

His grandmother still tells stories about her Manchurian childhood.

Bà của anh ấy vẫn kể chuyện về tuổi thơ **Mãn Châu** của mình.

You can't go wrong with classic Manchurian and fried rice for dinner.

Bữa tối với món **Manchurian** truyền thống và cơm chiên thì không sai vào đâu được.