Type any word!

"manchuria" in Vietnamese

Mãn Châu

Definition

Mãn Châu là một vùng đất lịch sử ở Đông Bắc Á, chủ yếu nằm trong khu vực đông bắc Trung Quốc ngày nay. Nơi này nổi tiếng với bề dày lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mãn Châu’ thường chỉ vùng đất lịch sử hơn là một đơn vị chính trị hiện đại. Ở Trung Quốc ngày nay, người ta hay dùng ‘Đông Bắc Trung Quốc’ thay vì ‘Mãn Châu’.

Examples

Manchuria is in northeastern China.

**Mãn Châu** nằm ở miền đông bắc Trung Quốc.

Many different peoples lived in Manchuria.

Nhiều dân tộc khác nhau từng sống ở **Mãn Châu**.

Manchuria was important in 20th century history.

**Mãn Châu** có vai trò quan trọng trong lịch sử thế kỷ 20.

My grandfather told stories about life in Manchuria before the war.

Ông tôi kể nhiều chuyện về cuộc sống ở **Mãn Châu** trước chiến tranh.

Have you ever read about the climate of Manchuria? It's very cold in winter.

Bạn đã từng đọc về khí hậu **Mãn Châu** chưa? Mùa đông ở đó rất lạnh.

A lot of historical movies about Asia mention Manchuria.

Nhiều bộ phim lịch sử về châu Á đều nhắc đến **Mãn Châu**.