Type any word!

"manatee" in Vietnamese

lợn biển

Definition

Lợn biển là loài động vật có vú sống dưới nước, kích thước lớn, hiền lành, sống ở vùng nước ấm ven biển và chỉ ăn thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lợn biển' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục hoặc tài liệu động vật. Đôi khi được gọi là 'gentle giant' (người khổng lồ hiền lành). Hiếm dùng ngoài các bối cảnh này.

Examples

A manatee lives in warm ocean water.

Một **lợn biển** sống ở vùng nước biển ấm.

We saw a manatee at the zoo.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **lợn biển** ở sở thú.

A manatee eats plants underwater.

Một **lợn biển** ăn thực vật dưới nước.

Have you ever heard a manatee sing underwater?

Bạn đã từng nghe **lợn biển** hát dưới nước chưa?

A group of manatees was resting near the riverbank.

Một nhóm **lợn biển** đang nghỉ ngơi cạnh bờ sông.

Some people call the manatee a 'sea cow' because of its size and slow movements.

Một số người gọi **lợn biển** là 'bò biển' vì kích thước và sự chậm rãi của nó.