Type any word!

"mamba" in Vietnamese

mamba

Definition

Mamba là một loại rắn lớn, di chuyển rất nhanh và cực kỳ độc sống ở Châu Phi; nổi tiếng nhất là loài mamba đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nhắc đến mamba đen hoặc mamba xanh, đều là loài rắn rất nguy hiểm ở Châu Phi. Từ này ít dùng ngoài lĩnh vực động vật học hoặc như biệt danh, ví dụ 'Black Mamba' của Kobe Bryant. Đừng nhầm lẫn với các loài khác.

Examples

The mamba is one of the fastest snakes in the world.

**Mamba** là một trong những loài rắn di chuyển nhanh nhất thế giới.

A bite from a mamba can be deadly without treatment.

Một vết cắn của **mamba** có thể gây chết người nếu không được chữa trị.

The black mamba lives in Africa.

**Mamba** đen sống ở Châu Phi.

He was so quick on the basketball court, they called him the 'Black Mamba.'

Anh ấy nhanh đến mức trên sân bóng rổ, mọi người gọi anh là '**Black **mamba**'**.

You can see a mamba at the reptile house in many big zoos.

Bạn có thể nhìn thấy **mamba** tại khu bò sát của nhiều sở thú lớn.

Seeing a mamba in the wild is rare and dangerous.

Nhìn thấy **mamba** ngoài tự nhiên là hiếm và nguy hiểm.