"maltreatment" in Vietnamese
Definition
Đối xử tàn nhẫn hoặc gây hại đối với người, động vật hoặc vật gì đó, thường liên quan đến lạm dụng hoặc bỏ bê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngược đãi' thường dùng trong văn bản pháp lý, y tế hoặc học thuật, phổ biến với nạn nhân là trẻ em, người già, động vật hoặc tù nhân. Không dùng cho những hành vi thô lỗ thông thường.
Examples
Maltreatment of animals is a crime.
**Ngược đãi** động vật là một tội ác.
The school has a policy against maltreatment of children.
Trường có quy định chống lại việc **ngược đãi** trẻ em.
Reports of maltreatment must be taken seriously.
Các báo cáo về **ngược đãi** cần được xem xét nghiêm túc.
He was removed from his home due to severe maltreatment.
Anh ấy đã được đưa ra khỏi nhà do **ngược đãi** nghiêm trọng.
Many victims of maltreatment are afraid to speak out.
Nhiều nạn nhân của **ngược đãi** sợ lên tiếng.
Hospitals are required to report any suspected maltreatment immediately.
Các bệnh viện phải báo cáo ngay lập tức bất kỳ **ngược đãi** nào bị nghi ngờ.