"mallet" in Vietnamese
Definition
Vồ (hoặc búa cao su/búa gỗ) là dụng cụ có đầu lớn bằng gỗ hoặc cao su, dùng để đập nhẹ, định hình vật mà không làm hỏng chúng. Thường dùng trong mộc, nấu ăn hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Loại búa này thường có đầu mềm hơn búa thường, ví dụ 'búa cao su', 'búa gỗ'. Không dùng đóng đinh mà dùng cho việc đập nhẹ hoặc tạo hình.
Examples
He used a mallet to fix the wooden chair.
Anh ấy dùng **vồ** để sửa cái ghế gỗ.
The chef hit the meat with a mallet to make it tender.
Đầu bếp dùng **vồ** đập thịt cho mềm.
A mallet is needed for this woodworking project.
Dự án mộc này cần một cái **vồ**.
Can you pass me the mallet? I need to pack the tent stakes in.
Đưa cho tôi cái **vồ** đi? Tôi cần đóng cọc lều.
I always keep a rubber mallet in my car for emergencies.
Tôi luôn để một **búa cao su** trong xe hơi để phòng khi cần.
During the game, he swung the mallet and hit the ball cleanly.
Trong trận đấu, anh ấy vung **vồ** và đánh quả bóng thật chuẩn.