"malingering" in Vietnamese
Definition
Cố tình giả vờ bị ốm hay bị thương để tránh làm việc hoặc trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở, y tế hoặc pháp lý. Không dùng khi nói đùa hoặc than phiền thông thường.
Examples
The doctor suspected malingering when the patient's symptoms kept changing.
Bác sĩ nghi ngờ **giả vờ ốm** khi triệu chứng của bệnh nhân liên tục thay đổi.
Malingering can be a problem in the workplace if employees want to avoid tasks.
**Giả vờ ốm** có thể là vấn đề ở nơi làm việc nếu nhân viên muốn trốn việc.
The manager warned the staff against malingering to get extra days off.
Quản lý đã cảnh báo nhân viên không được **giả vờ ốm** để lấy thêm ngày nghỉ.
Some insurance companies check closely for malingering before approving claims.
Một số công ty bảo hiểm kiểm tra kỹ **giả vờ ốm** trước khi phê duyệt yêu cầu bồi thường.
People sometimes accuse others of malingering if they think they’re just avoiding responsibilities.
Đôi khi mọi người buộc tội người khác **giả vờ ốm** nếu họ nghĩ họ chỉ đang né tránh trách nhiệm.
Detecting malingering isn’t always easy, especially with vague symptoms.
Nhận biết **giả vờ ốm** không phải lúc nào cũng dễ, nhất là khi triệu chứng mơ hồ.