Type any word!

"malarkey" in Vietnamese

nhảm nhívớ vẩn

Definition

Từ này chỉ những lời nói vô nghĩa, không đúng sự thật hoặc phóng đại, thường để lừa gạt hoặc đánh lạc hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất phi chính thức, thường dùng để phủ nhận hoặc xem thường điều gì đó là ngớ ngẩn. 'Nhảm nhí' và 'vớ vẩn' là những cách nói tương tự trong tiếng Việt.

Examples

That's a lot of malarkey.

Đó là quá nhiều **nhảm nhí**.

I don't believe that malarkey.

Tôi không tin **nhảm nhí** đó đâu.

Stop talking malarkey.

Đừng nói **nhảm nhí** nữa.

All that stuff about the ghosts in the house is just malarkey.

Mấy chuyện về ma trong nhà chỉ là **nhảm nhí** thôi.

He said he'd pay me back, but I think it's just more malarkey.

Anh ta nói sẽ trả tôi tiền, nhưng tôi nghĩ đó lại là **nhảm nhí** nữa thôi.

Come on, you expect me to fall for that kind of malarkey?

Thật sao, bạn nghĩ tôi sẽ tin vào loại **nhảm nhí** đó à?