Type any word!

"maladies" in Vietnamese

bệnh tậtcăn bệnhvấn đề nghiêm trọng

Definition

Maladies là những bệnh tật, căn bệnh hoặc các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe con người hoặc toàn xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, thường được dùng cho vấn đề nghiêm trọng hoặc bệnh. Có thể dùng bóng cho các vấn đề xã hội, ví dụ 'maladies of society'.

Examples

Doctors treated many maladies during the outbreak.

Các bác sĩ đã điều trị nhiều **bệnh tật** trong đợt bùng phát.

The village suffered from various maladies every year.

Ngôi làng hằng năm phải chịu nhiều **căn bệnh** khác nhau.

Proper hygiene helps prevent many maladies.

Vệ sinh đúng cách giúp ngăn ngừa nhiều **bệnh tật**.

Modern society faces new maladies like stress and anxiety.

Xã hội hiện đại đối mặt với các **vấn đề nghiêm trọng** mới như căng thẳng và lo âu.

Some claim that poverty and injustice are social maladies we must cure.

Một số người cho rằng nghèo đói và bất công là các **vấn đề nghiêm trọng** xã hội cần giải quyết.

After years of neglect, the city was plagued by maladies both physical and social.

Sau nhiều năm bị bỏ bê, thành phố phải chịu đựng những **vấn đề nghiêm trọng** cả về thể chất lẫn xã hội.