"malachi" in Vietnamese
Definition
'Ma-la-chi' là tên riêng dành cho nam giới và cũng là tên của một nhà tiên tri trong Kinh Thánh Do Thái, tác giả sách Ma-la-chi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ma-la-chi' thường được dùng cho tên con trai, mang nguồn gốc Kinh Thánh; đôi khi chỉ riêng nhà tiên tri trong Cựu Ước.
Examples
Malachi is reading a book in the library.
**Ma-la-chi** đang đọc sách trong thư viện.
My friend's name is Malachi.
Tên bạn tôi là **Ma-la-chi**.
Malachi wrote the last book of the Old Testament.
**Ma-la-chi** đã viết cuốn sách cuối cùng của Cựu Ước.
Malachi just moved here from California and is already making friends.
**Ma-la-chi** vừa chuyển đến đây từ California và đã kết bạn rồi.
Have you read the Book of Malachi?
Bạn đã đọc sách của **Ma-la-chi** chưa?
Everyone was surprised when Malachi won the competition.
Mọi người đều bất ngờ khi **Ma-la-chi** thắng cuộc thi.