Type any word!

"make your way back" in Vietnamese

quay trở lạitrở về

Definition

Trở lại nơi bạn đã bắt đầu, thường sau một thời gian hoặc khi đã hoàn thành việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có thể dùng cho cả ý nghĩa thật hoặc ẩn dụ, thường đi kèm các từ như 'cuối cùng', 'an toàn'. Mang ý nỗ lực khi quay lại.

Examples

It was late, so we decided to make our way back to the hotel.

Trời đã khuya nên chúng tôi quyết định **quay trở lại** khách sạn.

After the movie, I will make my way back home.

Sau phim, tôi sẽ **quay trở lại** nhà.

You should make your way back before it gets dark.

Bạn nên **quay trở lại** trước khi trời tối.

After wandering the market all afternoon, we finally made our way back to the meeting point.

Sau khi lang thang cả chiều ở chợ, cuối cùng chúng tôi **đã quay trở lại** điểm hẹn.

Call me when you make your way back so I know you're safe.

Gọi cho tôi khi bạn **quay trở lại** để tôi biết bạn an toàn.

We took a wrong turn but eventually made our way back to the main road.

Chúng tôi đi nhầm đường nhưng cuối cùng cũng **quay trở lại** được đường chính.