"make your position clear" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt quan điểm hoặc ý kiến của bạn một cách rõ ràng để người khác dễ hiểu và không bị nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc họp, thảo luận mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc, không nên dùng cho các tình huống quá thân mật hoặc cảm xúc.
Examples
Please make your position clear during the meeting.
Vui lòng **làm rõ quan điểm của bạn** trong cuộc họp.
It is important to make your position clear when discussing rules.
Điều quan trọng là phải **làm rõ quan điểm của bạn** khi thảo luận về quy tắc.
I want to make my position clear about this project.
Tôi muốn **làm rõ quan điểm của mình** về dự án này.
If you disagree, you should make your position clear instead of staying silent.
Nếu bạn không đồng ý, bạn nên **làm rõ quan điểm của mình** thay vì im lặng.
The manager asked everyone to make their position clear on the new policy.
Quản lý yêu cầu mọi người **làm rõ quan điểm của mình** về chính sách mới.
You don’t have to agree, but you do need to make your position clear.
Bạn không cần phải đồng ý, nhưng bạn cần **làm rõ quan điểm của mình**.