"make your head swim" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó làm bạn choáng váng, nghĩa là bạn cảm thấy bối rối hoặc khó tiếp thu vì có quá nhiều thông tin hoặc mọi thứ quá phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thành ngữ, dùng khi bạn bị 'ngợp' bởi quá nhiều thông tin hoặc sự phức tạp, không phải say thật sự. Không dùng khi bị chóng mặt vì vấn đề y tế.
Examples
All these numbers make my head swim.
Tất cả những con số này **làm tôi choáng váng**.
The instructions made my head swim.
Những hướng dẫn đó **làm tôi choáng váng**.
All the new faces at the party made my head swim.
Tất cả những người mới ở bữa tiệc **làm tôi choáng váng**.
The first day at my new job made my head swim—there was so much to learn.
Ngày đầu tiên ở công việc mới **làm tôi quay cuồng**—có quá nhiều thứ để học.
Trying to read that scientific article really made my head swim.
Cố đọc bài báo khoa học đó thật sự **làm tôi choáng váng**.
Her explanation of quantum physics totally made my head swim—I had no idea what she was saying.
Cách cô ấy giải thích về vật lý lượng tử thực sự **làm tôi choáng váng**—tôi chẳng hiểu gì cả.