Type any word!

"make tracks" in Vietnamese

chuồn điđi nhanh

Definition

Rời khỏi một nơi thật nhanh, thường vì đang vội hoặc muốn tránh điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngôn ngữ nói, thân mật hoặc bạn bè, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường có ý nhanh, kín đáo hoặc bí mật.

Examples

We should make tracks or we'll miss the bus.

Chúng ta nên **chuồn đi** kẻo lỡ xe buýt.

It's late. Let's make tracks for home.

Trễ rồi. Ta **chuồn đi** về nhà thôi.

They decided to make tracks as soon as the show ended.

Vừa kết thúc chương trình, họ **chuồn đi** luôn.

We'd better make tracks before the storm hits.

Tốt nhất là **chuồn đi** trước khi cơn bão ập đến.

If I were you, I'd make tracks while you still can.

Nếu là bạn, tôi sẽ **chuồn đi** khi còn kịp.

Time to make tracks before anyone notices we're gone.

Thời điểm để **chuồn đi** trước khi ai nhận ra chúng ta đã đi.