Type any word!

"make time" in Vietnamese

dành thời giansắp xếp thời gian

Definition

Dù bận rộn nhưng vẫn cố gắng sắp xếp hoặc dành thời gian cho ai đó hoặc việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng với 'cho ai đó' hoặc 'để làm gì đó'. Không phải tạo ra thêm thời gian, mà là sắp xếp lại lịch trình.

Examples

I always make time to read before bed.

Tôi luôn **dành thời gian** đọc sách trước khi đi ngủ.

Can you make time to meet me this week?

Bạn có thể **dành thời gian** gặp tôi tuần này không?

She always makes time for her family.

Cô ấy luôn **dành thời gian** cho gia đình mình.

I know you're busy, but can you make time for lunch tomorrow?

Tôi biết bạn bận, nhưng bạn có thể **dành thời gian** ăn trưa với tôi ngày mai không?

Despite his schedule, he always makes time to help his friends.

Dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn luôn **dành thời gian** giúp bạn bè.

I have to make time for exercise, or I'll never get healthier.

Tôi phải **dành thời gian** tập thể dục, nếu không tôi sẽ không bao giờ khỏe hơn.